Cách dùng "大王刚派来的飞鸽传书" (dà wáng gāng pài lái de fēi gē chuán shū) trong hội thoại tiếng Trung
大王刚派来的飞鸽传书
Đại vương vừa cho bồ câu đưa thư đến.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:12
zhè这
yīng应
gāi该
shì是
míng名
dān单
“Đây là danh sách.”
LINE 0239:17
PLAYING SCENEdà大
wáng王
gāng刚
pài派
lái来
de的
fēi飞
gē鸽
chuán传
shū书
“Đại vương vừa cho bồ câu đưa thư đến.”
LINE 0339:44
zuì最
jìn近
“Gần đây”
Show Information