Cách dùng "当然是接下了鬼差给我的任务" (dāng rán shì jiē xià le guǐ chà gěi wǒ de rèn wù) trong hội thoại tiếng Trung

dāngránshìjiēxiàleguǐchàgěiderèn

(tất nhiên ta đã nhận nhiệm vụ mà quỷ sai giao cho ta.)

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:34
wèi
le
huó
mìng

(Vì muốn được sống,)

LINE 0232:35
PLAYING SCENE
dāng
rán
shì
jiē
xià
le
guǐ
chà
gěi
de
rèn

(tất nhiên ta đã nhận nhiệm vụ mà quỷ sai giao cho ta.)

LINE 0332:39
méi
xiǎng
dào

(Nhưng không ngờ,)

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E9
Timestamp32:35
TMDB ID124595