Cách dùng "都是大人平时的贴身衣物" (dōu shì dà rén píng shí de tiē shēn yī wù) trong hội thoại tiếng Trung
都是大人平时的贴身衣物
đều là quần áo bình thường đại nhân hay dùng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:41
nú奴
bì婢
kàn看
le了
“Nô tỳ xem rồi,”
LINE 0206:43
PLAYING SCENEdōu都
shì是
dà大
rén人
píng平
shí时
de的
tiē贴
shēn身
yī衣
wù物
“đều là quần áo bình thường đại nhân hay dùng.”
LINE 0306:45
wǒ我
zhè这
ge个
mèi妹
mèi妹
ya呀
“Muội muội của ta.”
Show Information