Cách dùng "都会将死者身上每一处都验过" (dū huì jiāng sǐ zhě shēn shàng měi yī chù dōu yàn guò) trong hội thoại tiếng Trung

huìjiāngzhěshēnshàngměichùdōuyànguò

đều khám nghiệm từng bộ phận trên người nạn nhân

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:56
wǎng
yàn
shī

Trước kia nàng khám nghiệm

LINE 0204:57
PLAYING SCENE
huì
jiāng
zhě
shēn
shàng
měi
chù
dōu
yàn
guò

đều khám nghiệm từng bộ phận trên người nạn nhân

LINE 0304:59
cái
xià
dìng
duàn

rồi mới kết luận.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E9
Timestamp04:57
TMDB ID124595