Cách dùng "而是服食了一种毒物" (ér shì fú shí le yī zhǒng dú wù) trong hội thoại tiếng Trung
而是服食了一种毒物
mà là đã uống một loại thuốc độc
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:26
shuō说
míng明
tā他
gēn根
běn本
bú不
shì是
tū突
fā发
xīn心
jí疾
ér而
wáng亡
“Chứng tỏ ngài ấy không phải đột ngột phát bệnh tim mà chết”
LINE 0204:28
PLAYING SCENEér而
shì是
fú服
shí食
le了
yī一
zhǒng种
dú毒
wù物
“mà là đã uống một loại thuốc độc”
LINE 0304:31
yǐ以
zhì至
yú于
zài在
jí极
duǎn短
de的
shí时
jiān间
nèi内
“khiến thận và tim mạch bị tổn thương nặng”
Show Information