Cách dùng "虎口刚好卡在对方唇间" (hǔ kǒu gāng hǎo kǎ zài duì fāng chún jiān) trong hội thoại tiếng Trung

kǒugānghǎozàiduìfāngchúnjiān

(hổ khẩu chặn ngay miệng đối phương)

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:57
yīng
gāi
shì
yào
shēn
shǒu
zhuā
duì
fāng
de
zuǐ

chắc là cô phải vươn tay giữ miệng đối phương,

LINE 0220:01
PLAYING SCENE
kǒu
gāng
hǎo
zài
duì
fāng
chún
jiān

(hổ khẩu chặn ngay miệng đối phương)

LINE 0320:03
fǎn
bèi
duì
fāng
suǒ
yǎo

(nên bị đối phương cắn ngược lại.)

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E9
Timestamp20:01
TMDB ID124595