Cách dùng "积沙成塔" (jī shā chéng tǎ) trong hội thoại tiếng Trung
积沙成塔
tích cát thành tháp,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:29
huàn换
dé得
qín勤
“thay liên tục,”
LINE 0213:32
PLAYING SCENEjī积
shā沙
chéng成
tǎ塔
“tích cát thành tháp,”
LINE 0313:35
jī积
shǎo少
chéng成
duō多
“tích tiểu thành đại.”
Show Information