Cách dùng "就把我的孩子私下卖了" (jiù bǎ wǒ de hái zi sī xià mài le) trong hội thoại tiếng Trung
就把我的孩子私下卖了
(nên đã lén bán con ta đi rồi.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:22
tā她
pà怕
wǒ我
dān耽
wù误
shēng生
yì意
“- (Bà ta sợ ta làm lỡ việc làm ăn) - Trả lại con cho ta.”
LINE 0229:24
PLAYING SCENEjiù就
bǎ把
wǒ我
de的
hái孩
zi子
sī私
xià下
mài卖
le了
“(nên đã lén bán con ta đi rồi.)”
LINE 0329:26
xiàn现
zài在
hái孩
zi子
shì是
sǐ死
shì是
huó活
wǒ我
dōu都
bù不
zhī知
dào道
“(Giờ đứa nhỏ còn sống hay chết ta cũng không biết nữa.)”
Show Information