Cách dùng "可能会给你引起麻烦" (kě néng huì gěi nǐ yǐn qǐ má fán) trong hội thoại tiếng Trung
可能会给你引起麻烦
có thể sẽ gây phiền toái cho chàng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:16
yòu又
dān担
xīn心
liú留
xià下
bù不
bì必
yào要
de的
chuāng创
kǒu口
“lại sợ để lại vết thương không cần thiết”
LINE 0205:18
PLAYING SCENEkě可
néng能
huì会
gěi给
nǐ你
yǐn引
qǐ起
má麻
fán烦
“có thể sẽ gây phiền toái cho chàng”
LINE 0305:20
suǒ所
yǐ以
“nên”
Show Information