Cách dùng "那个圣僧之死" (nà ge shèng sēng zhī sǐ) trong hội thoại tiếng Trung
那个圣僧之死
cái chết của tên thánh tăng đó
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:11
bù不
fáng妨
gēn跟
nǐ你
shuō说
“Ta nói cho con biết,”
LINE 0238:13
PLAYING SCENEnà那
ge个
shèng圣
sēng僧
zhī之
sǐ死
“cái chết của tên thánh tăng đó”
LINE 0338:15
lí离
bù不
kāi开
běn本
wáng王
de的
tuī推
bō波
zhù助
lán澜
“là do một tay bổn vương thúc đẩy đó.”
Show Information