Cách dùng "那花土洒到旁边的鱼缸里" (nà huā tǔ sǎ dào páng biān de yú gāng lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
那花土洒到旁边的鱼缸里
Đất trồng hoa bị văng vào bể cá bên cạnh,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:31
nǐ你
dōu都
bù不
zhī知
dào道
zhè这
huā花
yǒu有
duō多
xié邪
hū乎
“Huynh không biết chậu hoa đó quỷ dị cỡ nào đâu.”
LINE 0222:33
PLAYING SCENEnà那
huā花
tǔ土
sǎ洒
dào到
páng旁
biān边
de的
yú鱼
gāng缸
lǐ里
“Đất trồng hoa bị văng vào bể cá bên cạnh,”
LINE 0322:35
yú鱼
dōu都
sǐ死
le了
“thế là cá chết hết luôn.”
Show Information