Cách dùng "乃是大唐与南赵共同签押" (nǎi shì dà táng yǔ nán zhào gòng tóng qiān yā) trong hội thoại tiếng Trung
乃是大唐与南赵共同签押
được cả Đại Đường và Nam Triệu cùng đóng dấu xác nhận.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:15
shén神
guān观
fǎ法
shī师
de的
jiǎn检
yàn验
jié结
guǒ果
“kết quả kiểm tra của Thần Quan pháp sư”
LINE 0234:18
PLAYING SCENEnǎi乃
shì是
dà大
táng唐
yǔ与
nán南
zhào赵
gòng共
tóng同
qiān签
yā押
“được cả Đại Đường và Nam Triệu cùng đóng dấu xác nhận.”
LINE 0334:21
shuō说
tuī推
fān翻
jiù就
tuī推
fān翻
“Nói lật lại là lật lại,”
Show Information