Cách dùng "你们刑狱衙门的规矩" (nǐ men xíng yù yá mén de guī jǔ) trong hội thoại tiếng Trung
你们刑狱衙门的规矩
quy tắc của nha môn hình ngục mấy người.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:42
bié别
yǐ以
wéi为
wǒ我
bù不
zhī知
dào道
“Đừng tưởng ta không biết”
LINE 0220:43
PLAYING SCENEnǐ你
men们
xíng刑
yù狱
yá衙
mén门
de的
guī规
jǔ矩
“quy tắc của nha môn hình ngục mấy người.”
LINE 0320:44
nǐ你
men们
ruò若
shì是
gǎn敢
shè设
jì计
wǒ我
“Nếu các ngươi dám gài ta,”
Show Information