Cách dùng "你说她有操我这个心的功夫" (nǐ shuō tā yǒu cāo wǒ zhè ge xīn de gōng fu) trong hội thoại tiếng Trung

shuōyǒucāozhègexīndegōngfu

Cô nói xem nó có thời gian làm mấy việc này

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:45
zhè
ge
mèi
mèi
ya

Muội muội của ta.

LINE 0206:47
PLAYING SCENE
shuō
yǒu
cāo
zhè
ge
xīn
de
gōng
fu

Cô nói xem nó có thời gian làm mấy việc này

LINE 0306:50
zǎo
diǎn
shēng
ér
zi
zhè
shì
yào
jǐn
de

thì thà tranh thủ sinh đứa con trai mới quan trọng chứ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E9
Timestamp06:47
TMDB ID124595