Cách dùng "你一个和尚" (nǐ yí gè hé shàng) trong hội thoại tiếng Trung
你一个和尚
Một hòa thượng như ông
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:54
kě可
yǐ以
zhì治
gōng公
zi子
è恶
jí疾
“có thể trị bệnh nan y của công tử.”
LINE 0231:57
PLAYING SCENEnǐ你
yí一
gè个
hé和
shàng尚
“Một hòa thượng như ông”
LINE 0331:59
néng能
zhì治
shén什
me么
bìng病
a啊
“thì chữa được bệnh gì?”
Show Information