Cách dùng "你右手虎口这道齿痕" (nǐ yòu shǒu hǔ kǒu zhè dào chǐ hén) trong hội thoại tiếng Trung
你右手虎口这道齿痕
Vết răng ở hổ khẩu tay phải của cô
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:22
děng等
děng等
“Khoan đã.”
LINE 0219:27
PLAYING SCENEnǐ你
yòu右
shǒu手
hǔ虎
kǒu口
zhè这
dào道
chǐ齿
hén痕
“Vết răng ở hổ khẩu tay phải của cô”
LINE 0319:29
dà大
gài概
shì是
bàn半
yuè月
qián前
de的
“có khoảng nửa tháng trước”
Show Information