Cách dùng "神观法师的检验结果" (shén guān fǎ shī de jiǎn yàn jié guǒ) trong hội thoại tiếng Trung
神观法师的检验结果
kết quả kiểm tra của Thần Quan pháp sư
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:14
bì陛
xià下
“Bệ hạ,”
LINE 0234:15
PLAYING SCENEshén神
guān观
fǎ法
shī师
de的
jiǎn检
yàn验
jié结
guǒ果
“kết quả kiểm tra của Thần Quan pháp sư”
LINE 0334:18
nǎi乃
shì是
dà大
táng唐
yǔ与
nán南
zhào赵
gòng共
tóng同
qiān签
yā押
“được cả Đại Đường và Nam Triệu cùng đóng dấu xác nhận.”
Show Information