Cách dùng "肾脏肝脏肿大" (shèn zàng gān zàng zhǒng dà) trong hội thoại tiếng Trung
肾脏肝脏肿大
(Thận và gan phù to,)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:29
yuǎn远
chāo超
guò过
zhèng正
cháng常
sǐ死
zhě者
“(hơn hẳn người chết bình thường.)”
LINE 0203:31
PLAYING SCENEshèn肾
zàng脏
gān肝
zàng脏
zhǒng肿
dà大
“(Thận và gan phù to,)”
LINE 0303:33
fèi肺
bù部
yǒu有
jī积
yè液
“(phổi tích nước,)”
Show Information