Cách dùng "肾脏心脉受到重创" (shèn zàng xīn mài shòu dào zhòng chuāng) trong hội thoại tiếng Trung
肾脏心脉受到重创
trong thời gian cực ngắn,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:31
yǐ以
zhì至
yú于
zài在
jí极
duǎn短
de的
shí时
jiān间
nèi内
“khiến thận và tim mạch bị tổn thương nặng”
LINE 0204:33
PLAYING SCENEshèn肾
zàng脏
xīn心
mài脉
shòu受
dào到
zhòng重
chuāng创
“trong thời gian cực ngắn,”
LINE 0304:36
cù猝
rán然
shēn身
wáng亡
“đột tử mà chết.”
Show Information