Cách dùng "使得他对我恨之入骨" (shǐ de tā duì wǒ hèn zhī rù gǔ) trong hội thoại tiếng Trung
使得他对我恨之入骨
(khiến hắn hận ta thấu xương.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:48
què却
chuán传
rǎn染
gěi给
le了
zhào赵
gōng公
zi子
“(lại truyền bệnh cho Triệu công tử,)”
LINE 0228:49
PLAYING SCENEshǐ使
de得
tā他
duì对
wǒ我
hèn恨
zhī之
rù入
gǔ骨
“(khiến hắn hận ta thấu xương.)”
LINE 0328:53
lái来
“Nào.”
Show Information