Cách dùng "食管和肠胃内壁均有异常的溃烂" (shí guǎn hé cháng wèi nèi bì jūn yǒu yì cháng de kuì làn) trong hội thoại tiếng Trung
食管和肠胃内壁均有异常的溃烂
(vách trong thực quản và đường ruột đều bị lở loét bất thường.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:33
fèi肺
bù部
yǒu有
jī积
yè液
“(phổi tích nước,)”
LINE 0203:35
PLAYING SCENEshí食
guǎn管
hé和
cháng肠
wèi胃
nèi内
bì壁
jūn均
yǒu有
yì异
cháng常
de的
kuì溃
làn烂
“(vách trong thực quản và đường ruột đều bị lở loét bất thường.)”
LINE 0303:47
zhè这
zhǒng种
jiāng僵
yìng硬
de的
chéng程
dù度
“Vấn đề mức độ co cứng”
Show Information