Cách dùng "尸体某个部位的僵硬程度" (shī tǐ mǒu gè bù wèi de jiāng yìng chéng dù) trong hội thoại tiếng Trung
尸体某个部位的僵硬程度
Mức độ co cứng của bộ phận nào đó trên tử thi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:38
yǐ已
jīng经
shì是
dǐng顶
zhe着
hěn很
dà大
de的
yā压
lì力
le了
“là đã phải chịu áp lực rất lớn rồi.”
LINE 0215:40
PLAYING SCENEshī尸
tǐ体
mǒu某
gè个
bù部
wèi位
de的
jiāng僵
yìng硬
chéng程
dù度
“Mức độ co cứng của bộ phận nào đó trên tử thi”
LINE 0315:42
běn本
jiù就
shòu受
zhū诸
duō多
yīn因
sù素
de的
yǐng影
xiǎng响
“vốn chịu ảnh hưởng từ rất nhiều nhân tố.”
Show Information