Cách dùng "是因为她说她看到了" (shì yīn wèi tā shuō tā kàn dào le) trong hội thoại tiếng Trung
是因为她说她看到了
mà là vì cô ấy nói cô ấy đã nhìn thấy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:49
bú不
shì是
yīn因
wèi为
xǐ喜
huān欢
“Không phải vì thích”
LINE 0221:50
PLAYING SCENEshì是
yīn因
wèi为
tā她
shuō说
tā她
kàn看
dào到
le了
“mà là vì cô ấy nói cô ấy đã nhìn thấy”
LINE 0321:53
yōu幽
líng灵
“âm hồn.”
Show Information