Cách dùng "说是来给赵公子做个见证" (shuō shì lái gěi zhào gōng zi zuò gè jiàn zhèng) trong hội thoại tiếng Trung
说是来给赵公子做个见证
nói là làm chứng cho Triệu công tử.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:44
nǐ你
men们
hǒng哄
piàn骗
wǒ我
lái来
“Các người lừa ta đến,”
LINE 0216:46
PLAYING SCENEshuō说
shì是
lái来
gěi给
zhào赵
gōng公
zi子
zuò做
gè个
jiàn见
zhèng证
“nói là làm chứng cho Triệu công tử.”
LINE 0316:49
kě可
wǒ我
zuó昨
rì日
biàn便
shuō说
le了
“Nhưng hôm qua ta nói rồi,”
Show Information