Cách dùng "说推翻就推翻" (shuō tuī fān jiù tuī fān) trong hội thoại tiếng Trung
说推翻就推翻
Nói lật lại là lật lại,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:18
nǎi乃
shì是
dà大
táng唐
yǔ与
nán南
zhào赵
gòng共
tóng同
qiān签
yā押
“được cả Đại Đường và Nam Triệu cùng đóng dấu xác nhận.”
LINE 0234:21
PLAYING SCENEshuō说
tuī推
fān翻
jiù就
tuī推
fān翻
“Nói lật lại là lật lại,”
LINE 0334:23
qǐ岂
néng能
rú如
cǐ此
ér儿
xì戏
“sao có thể dễ như trò chơi vậy?”
Show Information