Cách dùng "所以我带他跑了" (suǒ yǐ wǒ dài tā pǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
所以我带他跑了
(Vậy nên ta đã đưa thằng bé chạy trốn,)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:21
què却
yào要
yī一
bèi辈
zi子
wèi为
nú奴
wèi为
bì婢
“(mà phải làm nô làm tỳ suốt đời.)”
LINE 0228:25
PLAYING SCENEsuǒ所
yǐ以
wǒ我
dài带
tā他
pǎo跑
le了
“(Vậy nên ta đã đưa thằng bé chạy trốn,)”
LINE 0328:27
lái来
dào到
le了
cháng长
ān安
“(trốn tới Trường An.)”
Show Information