Cách dùng "他打听到我在教坊" (tā dǎ tīng dào wǒ zài jiào fāng) trong hội thoại tiếng Trung
他打听到我在教坊
(Ông ấy nghe ngóng được rằng ta ở giáo phường)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:16
jì记
le了
duō多
nián年
“- (suốt nhiều năm liền.) - Đa tạ thí chủ.”
LINE 0225:18
PLAYING SCENEtā他
dǎ打
tīng听
dào到
wǒ我
zài在
jiào教
fāng坊
“(Ông ấy nghe ngóng được rằng ta ở giáo phường)”
LINE 0325:20
nà那
rì日
“(nên hôm đó)”
Show Information