Cách dùng "他就是来劝我赎身的" (tā jiù shì lái quàn wǒ shú shēn de) trong hội thoại tiếng Trung
他就是来劝我赎身的
ông ấy tới để khuyên ta chuộc thân.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:20
nà那
rì日
“(nên hôm đó)”
LINE 0225:21
PLAYING SCENEtā他
jiù就
shì是
lái来
quàn劝
wǒ我
shú赎
shēn身
de的
“ông ấy tới để khuyên ta chuộc thân.”
LINE 0325:25
qiáo瞧
qiáo瞧
“Nhìn đi.”
Show Information