Cách dùng "他们自己又验起来了" (tā men zì jǐ yòu yàn qǐ lái le) trong hội thoại tiếng Trung
他们自己又验起来了
họ lại tự khám nghiệm.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:30
méi没
xiǎng想
dào到
a啊
“Không ngờ”
LINE 0206:32
PLAYING SCENEtā他
men们
zì自
jǐ己
yòu又
yàn验
qǐ起
lái来
le了
“họ lại tự khám nghiệm.”
LINE 0306:33
zhēn真
shì是
zì自
tóu投
luó罗
wǎng网
“Đúng là tự chui đầu vào lưới.”
Show Information