Cách dùng "他死前不曾有东西入口" (tā sǐ qián bù céng yǒu dōng xī rù kǒu) trong hội thoại tiếng Trung
他死前不曾有东西入口
trước khi chết ngài ấy chưa từng ăn uống gì.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:59
jiù就
wǔ武
duàn断
dì地
rèn认
dìng定
“nên võ đoán cho rằng”
LINE 0203:00
PLAYING SCENEtā他
sǐ死
qián前
bù不
céng曾
yǒu有
dōng东
xī西
rù入
kǒu口
“trước khi chết ngài ấy chưa từng ăn uống gì.”
LINE 0303:02
dàn但
shì是
“Nhưng ta”
Show Information