Cách dùng "他四肢僵硬的程度" (tā sì zhī jiāng yìng de chéng dù) trong hội thoại tiếng Trung
他四肢僵硬的程度
(mức độ co cứng tứ chi của ngài ấy)
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:25
zài在
wǒ我
men们
jiàn见
dào到
shén神
guān观
fǎ法
shī师
de的
shī尸
tǐ体
zhī之
qián前
“(Trước khi chúng ta thấy thi thể Thần Quan pháp sư,)”
LINE 0203:28
PLAYING SCENEtā他
sì四
zhī肢
jiāng僵
yìng硬
de的
chéng程
dù度
“(mức độ co cứng tứ chi của ngài ấy)”
LINE 0303:29
yuǎn远
chāo超
guò过
zhèng正
cháng常
sǐ死
zhě者
“(hơn hẳn người chết bình thường.)”
Show Information