Cách dùng "它在正午时待了几日" (tā zài zhèng wǔ shí dài le jǐ rì) trong hội thoại tiếng Trung
它在正午时待了几日
Nó ở dưới nắng giữa trưa mấy ngày
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:45
fǎn反
dào倒
yuè越
kāi开
yuè越
shèng盛
“lại càng tươi tốt?”
LINE 0210:48
PLAYING SCENEtā它
zài在
zhèng正
wǔ午
shí时
dài待
le了
jǐ几
rì日
“Nó ở dưới nắng giữa trưa mấy ngày”
LINE 0310:50
yì一
diǎn点
méi没
niān蔫
ér儿
a啊
“mà không héo úa tí nào.”
Show Information