Cách dùng "它正在大太阳下面晒着" (tā zhèng zài dà tài yáng xià miàn shài zhe) trong hội thoại tiếng Trung
它正在大太阳下面晒着
(nó đang phơi mình dưới nắng gắt.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:15
zài在
zhào赵
fǔ府
qián前
yuàn院
fā发
xiàn现
zhè这
pén盆
yuè月
jì季
shí时
“phát hiện chậu nguyệt quý này ở sân trước của Triệu phủ,”
LINE 0207:18
PLAYING SCENEtā它
zhèng正
zài在
dà大
tài太
yáng阳
xià下
miàn面
shài晒
zhe着
“(nó đang phơi mình dưới nắng gắt.)”
LINE 0307:20
dāng当
shí时
wǒ我
jiù就
jué觉
de得
hěn很
qí奇
guài怪
“Khi ấy ta đã thấy rất lạ.”
Show Information