Cách dùng "通体舒畅精神振奋" (tōng tǐ shū chàng jīng shén zhèn fèn) trong hội thoại tiếng Trung
通体舒畅精神振奋
cả người bỗng thấy khoan khoái, tinh thần hưng phấn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:16
wǒ我
chī吃
wán完
zhī之
hòu后
“của quỷ sai đại nhân,”
LINE 0231:17
PLAYING SCENEtōng通
tǐ体
shū舒
chàng畅
jīng精
shén神
zhèn振
fèn奋
“cả người bỗng thấy khoan khoái, tinh thần hưng phấn.”
LINE 0331:19
wǒ我
xiàn现
zài在
de的
shòu寿
mìng命
“Bây giờ tuổi thọ của ta”
Show Information