Cách dùng "外出做法事期间是不饮食的" (wài chū zuò fǎ shì qī jiān shì bù yǐn shí de) trong hội thoại tiếng Trung
外出做法事期间是不饮食的
sẽ không ăn uống khi ra ngoài làm pháp sự
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:55
yòu又
zhī知
dào道
fó佛
mén门
dì弟
zǐ子
“lại biết đệ tử Phật Môn”
LINE 0202:57
PLAYING SCENEwài外
chū出
zuò做
fǎ法
shì事
qī期
jiān间
shì是
bù不
yǐn饮
shí食
de的
“sẽ không ăn uống khi ra ngoài làm pháp sự”
LINE 0302:59
jiù就
wǔ武
duàn断
dì地
rèn认
dìng定
“nên võ đoán cho rằng”
Show Information