Cách dùng "为何上次只验了心肺" (wèi hé shàng cì zhǐ yàn le xīn fèi) trong hội thoại tiếng Trung

wèishàngzhǐyànlexīnfèi

Sao lần trước chỉ khám nghiệm tim phổi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:59
cái
xià
dìng
duàn

rồi mới kết luận.

LINE 0205:01
PLAYING SCENE
wèi
shàng
zhǐ
yàn
le
xīn
fèi

Sao lần trước chỉ khám nghiệm tim phổi

LINE 0305:02
jiù
zuò
le
jué
dìng

đã quyết định rồi?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E9
Timestamp05:01
TMDB ID124595