Cách dùng "为自己平添杀孽" (wèi zì jǐ píng tiān shā niè) trong hội thoại tiếng Trung
为自己平添杀孽
tăng thêm sát nghiệp cho mình vậy chứ?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:19
hé何
bì必
shāng伤
rén人
xìng性
mìng命
“sao lại làm hại tính mạng người khác,”
LINE 0224:21
PLAYING SCENEwèi为
zì自
jǐ己
píng平
tiān添
shā杀
niè孽
“tăng thêm sát nghiệp cho mình vậy chứ?”
LINE 0324:24
zhèng正
rú如
ān安
jùn郡
wáng王
suǒ所
tuī推
duàn断
de的
“Đúng như An quận vương suy đoán,”
Show Information