Cách dùng "我曾无数次期盼" (wǒ céng wú shù cì qī pàn) trong hội thoại tiếng Trung
我曾无数次期盼
Ta đã từng mong chờ vô số lần
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:08
wǒ我
zì自
xiǎo小
biàn便
méi没
le了
niáng娘
qīn亲
“Ta mất mẹ từ nhỏ.”
LINE 0230:11
PLAYING SCENEwǒ我
céng曾
wú无
shù数
cì次
qī期
pàn盼
“Ta đã từng mong chờ vô số lần”
LINE 0330:13
tā她
néng能
zài在
mèng梦
zhōng中
jiàn见
wǒ我
“rằng mẹ sẽ đến gặp ta trong giấc mơ.”
Show Information