Cách dùng "我当时没法直接观察" (wǒ dāng shí méi fǎ zhí jiē guān chá) trong hội thoại tiếng Trung
我当时没法直接观察
Khi ấy ta không thể quan sát trực tiếp,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:05
wǒ我
“Ta…”
LINE 0205:09
PLAYING SCENEwǒ我
dāng当
shí时
méi没
fǎ法
zhí直
jiē接
guān观
chá察
“Khi ấy ta không thể quan sát trực tiếp,”
LINE 0305:11
zhǐ只
néng能
ràng让
yòu祐
chén辰
ān安
dài代
wéi为
jiǎn检
yàn验
“chỉ có thể để Hựu Thần An khám nghiệm thay ta.”
Show Information