Cách dùng "我等便想替他了却前尘遗愿" (wǒ děng biàn xiǎng tì tā liǎo què qián chén yí yuàn) trong hội thoại tiếng Trung
我等便想替他了却前尘遗愿
Bọn ta muốn giúp ngài ấy hoàn thành di nguyện kiếp này.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:15
xiàn现
zài在
wéi唯
yǒu有
fǎ法
tǐ体
cán残
liú留
“bây giờ chỉ còn pháp thể.”
LINE 0217:18
PLAYING SCENEwǒ我
děng等
biàn便
xiǎng想
tì替
tā他
liǎo了
què却
qián前
chén尘
yí遗
yuàn愿
“Bọn ta muốn giúp ngài ấy hoàn thành di nguyện kiếp này.”
LINE 0317:22
qìn沁
xiāng香
gū姑
niáng娘
“Thấm Hương cô nương,”
Show Information