Cách dùng "我顾虑太多杂念太多" (wǒ gù lǜ tài duō zá niàn tài duō) trong hội thoại tiếng Trung
我顾虑太多杂念太多
ta lo ngại quá nhiều, có quá nhiều suy nghĩ xen ngang.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:30
zuò作
wéi为
yī一
míng名
wǔ仵
zuò作
“Là một ngỗ tác,”
LINE 0205:31
PLAYING SCENEwǒ我
gù顾
lǜ虑
tài太
duō多
zá杂
niàn念
tài太
duō多
“ta lo ngại quá nhiều, có quá nhiều suy nghĩ xen ngang.”
LINE 0305:34
jìn进
le了
yàn验
shī尸
fáng房
“Vào phòng khám nghiệm,”
Show Information