Cách dùng "我突然发现自己沾染了疳霉疮" (wǒ tū rán fā xiàn zì jǐ zhān rǎn le gān méi chuāng) trong hội thoại tiếng Trung

ránxiànzhānrǎnlegānméichuāng

(ta đột nhiên phát hiện mình bị nhiễm giang mai.)

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:40
yuè
qián

(Mấy tháng trước)

LINE 0228:41
PLAYING SCENE
rán
xiàn
zhān
rǎn
le
gān
méi
chuāng

(ta đột nhiên phát hiện mình bị nhiễm giang mai.)

LINE 0328:44
gǎn
gào
rèn
rén

(Ta không dám nói với bất kỳ ai.)

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E9
Timestamp28:41
TMDB ID124595