Cách dùng "我突然发现自己沾染了疳霉疮" (wǒ tū rán fā xiàn zì jǐ zhān rǎn le gān méi chuāng) trong hội thoại tiếng Trung
我突然发现自己沾染了疳霉疮
(ta đột nhiên phát hiện mình bị nhiễm giang mai.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:40
jǐ几
gè个
yuè月
qián前
“(Mấy tháng trước)”
LINE 0228:41
PLAYING SCENEwǒ我
tū突
rán然
fā发
xiàn现
zì自
jǐ己
zhān沾
rǎn染
le了
gān疳
méi霉
chuāng疮
“(ta đột nhiên phát hiện mình bị nhiễm giang mai.)”
LINE 0328:44
wǒ我
bù不
gǎn敢
gào告
sù诉
rèn任
hé何
rén人
“(Ta không dám nói với bất kỳ ai.)”
Show Information