Cách dùng "我这个妹妹呀" (wǒ zhè ge mèi mèi ya) trong hội thoại tiếng Trung
我这个妹妹呀
Muội muội của ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:43
dōu都
shì是
dà大
rén人
píng平
shí时
de的
tiē贴
shēn身
yī衣
wù物
“đều là quần áo bình thường đại nhân hay dùng.”
LINE 0206:45
PLAYING SCENEwǒ我
zhè这
ge个
mèi妹
mèi妹
ya呀
“Muội muội của ta.”
LINE 0306:47
nǐ你
shuō说
tā她
yǒu有
cāo操
wǒ我
zhè这
ge个
xīn心
de的
gōng功
fu夫
“Cô nói xem nó có thời gian làm mấy việc này”
Show Information