Cách dùng "我只让他验了心脏" (wǒ zhǐ ràng tā yàn le xīn zàng) trong hội thoại tiếng Trung

zhǐràngyànlexīnzàng

ta chỉ bảo ngài ấy khám nghiệm tim.

Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:20
suǒ

nên

LINE 0205:22
PLAYING SCENE
zhǐ
ràng
yàn
le
xīn
zàng

ta chỉ bảo ngài ấy khám nghiệm tim.

LINE 0305:26
chǔ
chǔ

Sở Sở.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E9
Timestamp05:22
TMDB ID124595