Cách dùng "也辜负了你和安郡王对我的信任" (yě gū fù le nǐ hé ān jùn wáng duì wǒ de xìn rèn) trong hội thoại tiếng Trung
也辜负了你和安郡王对我的信任
cũng phụ sự tin tưởng cô và An quận vương dành cho ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:31
zào造
chéng成
le了
shū疏
shī失
“gây ra sơ sót,”
LINE 0215:34
PLAYING SCENEyě也
gū辜
fù负
le了
nǐ你
hé和
ān安
jùn郡
wáng王
duì对
wǒ我
de的
xìn信
rèn任
“cũng phụ sự tin tưởng cô và An quận vương dành cho ta.”
LINE 0315:36
zhè这
zěn怎
me么
néng能
guài怪
nǐ你
ne呢
“Sao có thể trách ngài được.”
Show Information