Cách dùng "腋下肩背有红疮" (yè xià jiān bèi yǒu hóng chuāng) trong hội thoại tiếng Trung
腋下肩背有红疮
(dưới nách và vai lưng có vết loét đỏ.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:49
nián年
yuē约
sān三
shí十
“(khoảng 30 tuổi,)”
LINE 0218:51
PLAYING SCENEyè腋
xià下
jiān肩
bèi背
yǒu有
hóng红
chuāng疮
“(dưới nách và vai lưng có vết loét đỏ.)”
LINE 0318:53
chuāng疮
kǒu口
ròu肉
chū出
fǎn反
sàn散
rú如
huā花
“(Thịt ở miệng vết loét lồi ra, loang như hoa.)”
Show Information