Cách dùng "一桩案子了结之前" (yī zhuāng àn zi liǎo jié zhī qián) trong hội thoại tiếng Trung
一桩案子了结之前
Trước khi một vụ án được kết án,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:25
gāo高
dà大
rén人
méi没
bàn办
guò过
àn案
zi子
ba吧
“Cao đại nhân chưa xử án bao giờ nhỉ?”
LINE 0234:27
PLAYING SCENEyī一
zhuāng桩
àn案
zi子
liǎo了
jié结
zhī之
qián前
“Trước khi một vụ án được kết án,”
LINE 0334:29
èr二
yàn验
“kiểm tra lần hai, lần ba”
Show Information