Cách dùng "这给你寻的个什么好差事啊" (zhè gěi nǐ xún de gè shén me hǎo chāi shì a) trong hội thoại tiếng Trung
这给你寻的个什么好差事啊
Tìm công việc gì cho con không biết.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:44
nǐ你
diē爹
yě也
shì是
“Cha con cũng thật là.”
LINE 0211:45
PLAYING SCENEzhè这
gěi给
nǐ你
xún寻
de的
gè个
shén什
me么
hǎo好
chāi差
shì事
a啊
“Tìm công việc gì cho con không biết.”
LINE 0311:48
rì日
rì日
kàn看
xiē些
xiǎo小
bīng兵
xiǎo小
jiàng将
de的
dàng档
àn案
“Suốt ngày đọc hồ sơ của đám tiểu binh tiểu tướng,”
Show Information