Cách dùng "这是神观法师的遗体" (zhè shì shén guān fǎ shī de yí tǐ) trong hội thoại tiếng Trung
这是神观法师的遗体
đây là di thể của Thần Quan pháp sư.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:16
qìn沁
xiāng香
gū姑
niáng娘
“Thấm Hương cô nương,”
LINE 0216:18
PLAYING SCENEzhè这
shì是
shén神
guān观
fǎ法
shī师
de的
yí遗
tǐ体
“đây là di thể của Thần Quan pháp sư.”
LINE 0316:44
nǐ你
men们
hǒng哄
piàn骗
wǒ我
lái来
“Các người lừa ta đến,”
Show Information