Cách dùng "这月季花盆一旦破了" (zhè yuè jì huā pén yí dàn pò le) trong hội thoại tiếng Trung
这月季花盆一旦破了
một khi chậu nguyệt quý đó bị vỡ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:47
nà那
gāo高
rén人
kě可
shuō说
le了
“Cao nhân đó nói rồi,”
LINE 0222:49
PLAYING SCENEzhè这
yuè月
jì季
huā花
pén盆
yí一
dàn旦
pò破
le了
“một khi chậu nguyệt quý đó bị vỡ”
LINE 0322:51
yōu幽
líng灵
jiù就
huì会
chū出
lái来
sǐ死
sǐ死
chán缠
zhù住
“thì âm hồn trong đó sẽ chui ra rồi bám chặt lấy”
Show Information